相契

相契
xiāng
tương khế

anh/em của người khác (kính ngữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    anh/em của người khác (kính ngữ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.