相吸

相吸
xiāng
tương hấp

hút nhau; tương hút

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hút nhau; tương hút

    • Nam châm sẽ hút nhau.

  2. động từ

    hút dẫn lẫn nhau; lực hút tương hỗ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.