相加

相加
xiāngjiā
tương gia

cộng lại; cộng với nhau

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cộng lại; cộng với nhau

    • Xin hãy cộng các số này lại.

  2. động từ

    cộng lại; ghép lại

    • Cộng các số này lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.