相保

相保
xiāngbǎo
tương bảo

bảo vệ lẫn nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bảo vệ lẫn nhau

    • Họ bảo vệ lẫn nhau, cùng đối mặt với khó khăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.