Tới nội dung chính

相仿

相仿
xiāngfǎng
tương phỏng

giống; tương tự

1 nghĩa#42893
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    giống; tương tự

    • 。

      Tuổi của hai người họ tương tự nhau.

相
xiāng
tương
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu