相仿

相仿
xiāngfǎng
tương phỏng

giống; tương tự

1 nghĩa#42893
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    giống; tương tự

    • Tuổi của hai người họ tương tự nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.