Tới nội dung chính

直率

直率
zhíshuài
trực suất

thẳng thắn; chân thành; thành thật

2 nghĩa#26635
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thẳng thắn; chân thành; thành thật

    • 。

      Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.

  2. 貳形tính từ

    thẳng thắn; dứt khoát; đơn giản là

直
zhí
trực
BỘ THỦ⽬
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu