盲盒

盲盒
máng
manh hạp

hộp mù; hộp bí ẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp mù; hộp bí ẩn

    • Cô ấy thích mua hộp mù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.