盲囊

盲囊
mángnáng
manh nang

mù túi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mù túi

    • Manh tràng là một phần của hệ tiêu hóa.

  2. danh từ

    đính kèm phía sau; phụ lục

    • Ruột thừa là một cơ quan trong cơ thể người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.