目送

目送
sòng
mục tống

theo dõi bằng mắt; nhìn theo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    theo dõi bằng mắt; nhìn theo

    • Tôi dõi mắt theo anh ấy rời đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.