- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
thị lực; sức nhìn
thị lực; sức nhìn
Thị lực của anh ấy rất tốt.
thị lực; sức nhìn
thị lực; sức nhìn
Thị lực của anh ấy rất tốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.