视力

视力
shì
thị lực

thị lực; thị giác; khả năng nhìn

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11451
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thị lực; thị giác; khả năng nhìn

    眼睛能够看清东西的能力yǎnjing néng gòu kànqīng dōngxi de néngfēi

    • Thị lực của tôi rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.