Tới nội dung chính

盛产

盛产
shèngchǎn
thịnh sản

sản xuất nhiều; phong phú về

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sản xuất nhiều; phong phú về

    • 。

      Ở đây sản xuất nhiều trái cây.

  2. 貳动động từ

    phong phú; sản xuất dồi dào

    • 。

      Ở đây rất giàu trái cây.

盛
chéng
thịnh
BỘ THỦ⽫
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu