盘石

盘石
pánshí
bàn thạch

tảng đá to lớn; nền tảng vững chắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tảng đá to lớn; nền tảng vững chắc(kế thừa)

    • Tảng đá này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)HỘI Ý
  • mãnh(cái đĩa, đồ đựng)BỘ

Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.