盘带

盘带
pándài
bàn đới

chuyền bóng; đi bóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyền bóng; đi bóng

    • Anh ấy rê bóng qua người rất giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)HỘI Ý
  • mãnh(cái đĩa, đồ đựng)BỘ

Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.