盘亘

盘亘
pángèn
bàn cắng

liên tục kéo dài; kéo dài không gián đoạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    liên tục kéo dài; kéo dài không gián đoạn

    • Dãy núi trải dài trước mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • chu(thuyền, vật có hình lòng thuyền)HỘI Ý
  • mãnh(cái đĩa, đồ đựng)BỘ

Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.