盖火锅

盖火锅
gàihuǒguō
cái hoả oa

chặn bóng; bật bảng (bóng rổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chặn bóng; bật bảng (bóng rổ)

    • Anh ấy rất giỏi chặn bóng rổ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))HỘI Ý
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ

Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.