监织造

监织造
jiānzhīzào
giam chức tạo

giám chỉ tạo; quan giám chỉ tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giám chỉ tạo; quan giám chỉ tạo

    • Giám chức tạo là một chức quan thời Minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.