监护权

监护权
jiānquán
giam hộ quyền

chuyển động quay; chuyển động xoay

1 nghĩa#16827
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyển động quay; chuyển động xoay

    • Cha mẹ có quyền giám hộ con cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.