- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 户hộ(cửa nhà, hộ gia đình)HÌNH THANH
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
chuyển động quay; chuyển động xoay
chuyển động quay; chuyển động xoay
Cha mẹ có quyền giám hộ con cái.
Dùng bàn tay che chắn cửa nhà chính là bảo hộ, bảo vệ.
chuyển động quay; chuyển động xoay
chuyển động quay; chuyển động xoay
Cha mẹ có quyền giám hộ con cái.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.