监护人

监护人
jiānrén
giam hộ nhân

người giám hộ; người bảo hộ

1 nghĩa#10983
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người giám hộ; người bảo hộ

    负责照看和保护未成年人或无行为能力人的成年人fùzé zhàokàn hé bǎohù wèi chéngniánrén huò wú xíngwéi néngglì rén de chéngniánrén

    • Bây giờ anh ấy là người giám hộ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.