监工

监工
jiāngōng
giam công

đốc công; cai công trường

2 nghĩa#41231
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đốc công; cai công trường

    • Anh ấy là giám sát công trường xây dựng.

  2. danh từ

    giám công; người giám sát công trình

    • Anh ấy là một giám công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.