监察局

监察局
jiānchá
giam sát cục

cơ quan giám sát; văn phòng thanh tra

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ quan giám sát; văn phòng thanh tra

    • Cục Giám sát chịu trách nhiệm giám sát các cơ quan chính phủ.

  2. danh từ

    cơ quan kiểm tra

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.