盐成土

盐成土
yánchéng
diêm thành thổ

đất mặn (halosol - phân loại thổ nhưỡng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất mặn (halosol - phân loại thổ nhưỡng)

    • Đất mặn là một loại đất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất, khoáng chất (gợi ý muối mỏ))HỘI Ý
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ

Muối là khoáng chất từ đất được đựng trong bát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.