盈凸月

盈凸月
yíngyuè
doanh đột nguyệt

trăng tròn; trăng rằm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trăng tròn; trăng rằm

    • Tối nay là trăng tròn.

  2. danh từ

    mặt trăng lồi tròn; trăng lưỡi liềm

    • Tối nay là trăng khuyết đầu tháng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.