皎皎者易污

皎皎者易污
jiǎojiǎozhě
kiểu kiểu giả dịch ô

tường đổ vách nát; cảnh hoang tàn đổ nát [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    tường đổ vách nát; cảnh hoang tàn đổ nát [thành ngữ]

    • Người trong sạch dễ bị vấy bẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.