皈依者

皈依者
guīzhě
quy y giả

người cải đạo; tín đồ mới quy y

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người cải đạo; tín đồ mới quy y

    • Anh ấy là một người cải đạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.