皇天后土

皇天后土
huángtiānhòu
hoàng thiên hậu thổ

trời đất; thời thượng thiên hạ địa [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trời đất; thời thượng thiên hạ địa [thành ngữ]

    • Hoàng thiên hậu thổ, xin hãy phù hộ chúng con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.