的的喀喀湖

的的喀喀湖
đích đích ca ca hồ

Hồ Titikaka

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hồ Titikaka

    • Hồ Titicaca là hồ lớn nhất Nam Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, sáng rõ)BỘ
  • chước(cái muỗng)HÀI THANH

Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.