百科全书

百科全书
bǎiquánshū
bách khoa toàn thư

bách khoa toàn thư; từ điển sự kiện

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#39496Lượng từ 本 / 集
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bách khoa toàn thư; từ điển sự kiện

    • Đây là một cuốn bách khoa toàn thư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.