百乐餐

百乐餐
bǎicān
bách lạc xan

bữa ăn công quỹ; bữa ăn mang từ nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bữa ăn công quỹ; bữa ăn mang từ nhà

    • Cuối tuần chúng tôi sẽ có một bữa tiệc potluck.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.