白豆蔻

白豆蔻
báidòukòu
bạch đậu khấu

Trận chiến Stalingrad

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Trận chiến Stalingrad

    • Bạch đậu khấu là một loại gia vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.