白菜价

白菜价
báicàijià
bạch thái giá

(văn) nháy mắt; chớp mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) nháy mắt; chớp mắt

    • Chiếc điện thoại này có giá rất rẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.