白色体

白色体
bái
bạch sắc thể

lạp thể không màu; bạch lạp thể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lạp thể không màu; bạch lạp thể

    • Bạch sắc thể là một loại bào quan trong tế bào thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.