白色人种

白色人种
báirénzhǒng
bạch sắc nhân chủng

chủng tộc da trắng; người Âu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chủng tộc da trắng; người Âu

    • Người da trắng chủ yếu phân bố ở châu Âu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.