白粉病

白粉病
báifěnbìng
bạch phấn bệnh

bệnh phấn trắng; phấn trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh phấn trắng; phấn trắng

    • Bệnh phấn trắng là một loại bệnh thực vật phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.