- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
cơm trắng
cơm trắng
Tôi thích ăn cơm trắng.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
cơm trắng
cơm trắng
Tôi thích ăn cơm trắng.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.