- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
vô cớ; bạc mặt đỏ mắt [thành ngữ]
vô cớ; bạc mặt đỏ mắt [thành ngữ]
Anh ấy cứ thế mà đi không lý do.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
vô cớ; bạc mặt đỏ mắt [thành ngữ]
vô cớ; bạc mặt đỏ mắt [thành ngữ]
Anh ấy cứ thế mà đi không lý do.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.