白璧微瑕

白璧微瑕
báiwēixiá
bạch bích vi hà

vết nhỏ trong ngọc trắng; tỳ vết trong hoàn bích [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết nhỏ trong ngọc trắng; tỳ vết trong hoàn bích [thành ngữ]

    • Bức tranh này có một vết ố nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.