白热化

白热化
báihuà
bạch nhiệt hoá

nóng lên; căng thẳng; leo thang

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nóng lên; căng thẳng; leo thang

    • Trận đấu đã trở nên gay cấn.

  2. động từ

    làm trầm trọng thêm; tăng thêm mức độ

  3. động từ

    đốm; lốm đốm; vân hoa

    • Trận đấu đã đến hồi gay cấn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.