白带鱼

白带鱼
báidài
bạch đới ngư

cá mực trắng; cá dải trắng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cá mực trắng; cá dải trắng

    • Cá đai trắng là một loại cá biển phổ biến.

  2. danh từ

    cá hố; cá đao (Trichiurus)

  3. danh từ

    cá dải trắng; cá kiếm trắng

    • Cá đai trắng là một loại cá biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.