白头海雕

白头海雕
báitóuhǎidiāo
bạch đầu hải điêu

chim ưng đầu trắng; đại bàng đầu trắng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim ưng đầu trắng; đại bàng đầu trắng

    • Đại bàng đầu trắng là quốc điểu của Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.