白名单

白名单
báimíngdān
bạch danh đơn

danh sách trắng; danh sách cho phép

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách trắng; danh sách cho phép

    • Vui lòng thêm trang web này vào danh sách trắng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.