白发人送黑发人

白发人送黑发人
báirénsònghēirén
bạch phát nhân tống hắc phát nhân

cha mẹ già nước mắt chôn con; nỗi đau mất con trước cha mẹ [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cha mẹ già nước mắt chôn con; nỗi đau mất con trước cha mẹ [thành ngữ]

    • Người đầu bạc tiễn người đầu xanh là bi kịch lớn nhất của cuộc đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.