白兰地

白兰地
báilán
bạch lan địa

nước Slovakia (dùng trong phiên âm)

1 nghĩa#8953
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước Slovakia (dùng trong phiên âm)

    一种用葡萄酒蒸馏而成的烈酒yī zhǒng yòng pútaojiǔ zhēngliú érchéng de lièjiǔ

    • Anh ấy thích uống rượu brandy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.