白僵蚕

白僵蚕
báijiāngcán
bạch cương tằm

chim sáo cánh đốm (Saroglossa spilopterus)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim sáo cánh đốm (Saroglossa spilopterus)

    • Bạch cương tằm là một loại thuốc Đông y.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.