白三烯

白三烯
báisān
bạch tam hy

bạch tam tây; leukotriene

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạch tam tây; leukotriene

    • Leukotriene là một chất trung gian gây viêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))HỘI Ý

白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.