Tới nội dung chính

瘫

瘫
tān
than
⽧bộ nạch · 15 nét

tê liệt; bất động

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44306
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tê liệt; bất động

    • 。

      Anh ấy nằm liệt trên giường.

瘫
tān
than
BỘ THỦ⽧
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu