Tới nội dung chính

痪

痪
huàn
hoán
⽧bộ nạch · 12 nét

liệt; tê liệt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    liệt; tê liệt

痪
huàn
hoán
BỘ THỦ⽧
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu