痴心妄想

痴心妄想
chīxīnwàngxiǎng
si tâm vọng tưởng

tâm lý may rủi; tâm lý ăn may; tâm lý hú họa

3 nghĩa#42553
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tâm lý may rủi; tâm lý ăn may; tâm lý hú họa

    • Đây là suy nghĩ viển vông của bạn.

  2. động từ

    mộng tưởng vô căn cứ; ước mơ hoang tưởng [thành ngữ]

    • Bạn đang ảo tưởng!

  3. động từ

    si tình ảo tưởng; mộng tưởng vô căn cứ [thành ngữ]

    • Bạn đừng có mơ mộng hão huyền nữa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.