痛扁

痛扁
tòngbiǎn
thống biển

đánh dẹp; đánh cho bẹp mặt

1 nghĩa#29993
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh dẹp; đánh cho bẹp mặt

    • Anh ta đã đánh người đó một trận.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nạch(bệnh tật)BỘ
  • dũng(ống thông, dẫn thẳng)HÌNH THANH

Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.