Tới nội dung chính

疤

疤
bā
ba
⽧bộ nạch · 9 nét

vết thương; sẹo

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#17539
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vết thương; sẹo

    • 。

      Trên mặt anh ấy có một vết sẹo.

  2. 貳名danh từ

    tiêu sạch; phung phí hết (tài sản)

    • 。

      Trên mặt anh ấy có một vết sẹo.

疤
bā
ba
BỘ THỦ⽧
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu